| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cánh cửa | 28, 83 |
| 2 | cái kính | 85 |
| 3 | bẻ gẫy dập vỡ | 96, 04 |
| 4 | xe cấp cứu | 05, 50 |
| 5 | bụi cây | 56, 65 |
| 6 | minh | 07 |
| 7 | nam đèo nữ | 12, 25, 92 |
| 8 | quả cam | 05, 25, 55 |
| 9 | cháo lòng | 49, 97 |
| 10 | cá chuối | 59 |
| 11 | rụng cả hàm răng | 03 |
| 12 | cái chổi | 85, 93 |
| 13 | bông hoa | 85, 65, 79, 61 |
| 14 | Người chết sống lại | 75, 85, 58 |
| 15 | mặc áo đẹp | 12, 33 |
| 16 | gặp chướng ngại vật không đi được | 81, 18 |
| 17 | Ở tù | 19, 25 |
| 18 | tiền năm trăm | 56, 46 |
| 19 | heo rừng | 78 |
| 20 | quyển vở | 18, 19 |
| 21 | điểm 10 | 30, 35, 03, 53 |
| 22 | yêu | 75, 70 |
| 23 | áo bu dông | 08, 06, 56 |
| 24 | lấy chồng | 31, 62, 69 |
| 25 | ong vàng | 16, 56, 96 |
| 26 | người yêu phản bội | 69, 34 |
| 27 | buông chuối | 70, 72 |
| 28 | ăn tiệm | 26, 56, 21 |
| 29 | bươm bướm | 26, 62 |
| 30 | chửi chồng | 07, 57, 17 |