| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cá trắm | 01, 41, 81, 43 |
| 2 | mèo rừng | 14, 54, 94 |
| 3 | ong mật | 16, 56, 96 |
| 4 | con sáo | 94 |
| 5 | vợ sinh con trai | 68 |
| 6 | cánh tay lông lá | 42 |
| 7 | anh em gặp nhau | 01 |
| 8 | Cái nhà | 01, 26, 73, 14 |
| 9 | Trúng số | 00, 88 |
| 10 | cái mai | 19, 91, 87 |
| 11 | Gián | 49, 01 |
| 12 | đầu nhiều chấy | 92, 95, 98 |
| 13 | rệp | 26, 46 |
| 14 | đi ỉa chảy | 01, 06 |
| 15 | người ta đánh mẹ chảy máu đầu | 63, 68, 64 |
| 16 | tầu hỏa | 74, 72 |
| 17 | ăn tiệm | 26, 56, 21 |
| 18 | kẻ chân châu | 13, 31, 60 |
| 19 | ngọc hoàng | 05, 15, 17, 95 |
| 20 | dê | 56 |
| 21 | đào đất | 56 |
| 22 | bơi lội | 83, 38, 63, 28 |
| 23 | cánh chim | 01, 65 |
| 24 | nước mắt | 48, 51, 71 |
| 25 | bông sen | 24, 74 |
| 26 | hai chữ số | 64, 47 |
| 27 | tờ báo | 49, 98 |
| 28 | ăn tôm | 83, 89 |
| 29 | mất cắp | 86, 84, 39 |
| 30 | một mình trong quán | 79 |