| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | sao trên trời | 33, 38 |
| 2 | cò xanh | 02, 73 |
| 3 | gặp đàn bà | 28, 87 |
| 4 | trăng | 00 |
| 5 | quả trên cây | 84, 48 |
| 6 | động chạm của quý của đàn bà | 65, 63 |
| 7 | y tá | 21, 87 |
| 8 | dây xích | 41, 46, 61 |
| 9 | cái miếu | 63, 68 |
| 10 | lớp học đông người | 81, 84 |
| 11 | ngắm vuốt | 17, 38, 81 |
| 12 | hoa súng | 10, 20 |
| 13 | chim bay vào nhà | 56, 80 |
| 14 | đi thuyền | 04, 14 |
| 15 | đánh nhau bằng kiếm | 60, 61 |
| 16 | tượng đá | 06, 56, 65 |
| 17 | xe ngựa | 15, 52, 92 |
| 18 | làm nhà hộ bạn | 07, 19 |
| 19 | bóng ma | 86, 85 |
| 20 | nói chuyện với bố | 51, 56 |
| 21 | thỏi vàng | 82, 37 |
| 22 | con hổ | 30 – 46 |
| 23 | Đi hát karaoke | 12, 34 |
| 24 | cái câu | 01, 26, 73 |
| 25 | bị ghép tội | 46, 73, 21 |
| 26 | phân chia | 02, 05, 31, 42, 41 |
| 27 | Cua | 15, 49, 82 |
| 28 | thỏ con | 38, 78 |
| 29 | hoa đào | 51, 54 |
| 30 | cho xe | 29, 79, 92 |