| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | cái xẻng | 63, 64 |
| 2 | người ta đánh mẹ chảy máu đầu | 63, 68, 64 |
| 3 | sao trên trời | 33, 38 |
| 4 | vệ sĩ | 10, 20, 80, 81 |
| 5 | chai lọ | 34, 50 |
| 6 | đàn ông | 81, 11, 51 |
| 7 | sinh em bé | 09, 63 |
| 8 | con tầu | 42, 82 |
| 9 | xe tang | 34, 35, 36 |
| 10 | bị giật đồng hồ | 06, 41 |
| 11 | cô liên | 47, 57 |
| 12 | bị giật dây chuyền | 65 |
| 13 | bà già trẻ em | 14, 41 |
| 14 | ăn tiệm | 26, 56, 21 |
| 15 | Cô giáo | 99, 12, 90 |
| 16 | ăn thịt rắn | 27, 72 |
| 17 | hai con chó | 96, 64 |
| 18 | con chó nhật | 76 |
| 19 | thua bạc | 52 |
| 20 | mình mặc váy cưới | 02, 26, 31, 62 |
| 21 | lái buôn | 32 |
| 22 | đi tắm | 39 |
| 23 | sang nhà láng giềng | 42, 43, 64 |
| 24 | Đi hát karaoke | 12, 34 |
| 25 | bướm | 23 |
| 26 | ăn thịt mèo | 19, 91 |
| 27 | quả na | 13, 14 |
| 28 | đứng trên mái nhà | 64, 46 |
| 29 | buông chuối | 70, 72 |
| 30 | ngủ | 04, 54, 92 |